real mccoy
Danh từ (cụm từ không chính thức): - Đồ thật, hàng thật, người thật: "real mccoy" dùng để chỉ một vật, người hoặc thứ gì đó là chính hãng, đích thực, không phải hàng giả, hàng nhái hoặc thay thế. Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng vượt trội so với các bản sao hoặc hàng kém chất lượng.
- (Bức tranh này là hàng thật, không phải bản sao rẻ tiền.)
- (Sau khi thử nhiều hàng nhái, cuối cùng tôi đã tìm được đồ thật – một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ chính hãng.)
- (Anh ấy là người thật trong làng nhạc jazz, không chỉ là kẻ học đòi.)
"The real mccoy" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt khi so sánh giữa hàng thật và hàng giả.
- Don't be fooled by fakes; this is the real mccoy. (Đừng bị lừa bởi hàng giả; đây là hàng thật đấy.)
Cụm từ này cũng có thể ám chỉ một người có kỹ năng hoặc phẩm chất thực sự, không phải kẻ giả tạo.
- Many claim to be experts, but she's the real mccoy. (Nhiều người tự xưng là chuyên gia, nhưng cô ấy mới là người thật.)
The real deal: đồng nghĩa, cũng chỉ hàng thật hoặc người thật.
- This car is the real deal, not a replica. (Chiếc xe này là hàng thật, không phải bản sao.)
The genuine article: cụm từ trang trọng hơn, chỉ vật phẩm chính hãng.
- This antique vase is the genuine article. (Chiếc bình cổ này là hàng chính hãng.)
- Authentic: xác thực, chính hãng.
- Genuine: thật, không giả.
- Legitimate: hợp pháp, chính thống.
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "real mccoy".
The real thing: cũng chỉ vật thật, người thật, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự.
- I've tried many perfumes, but this is the real thing. (Tôi đã thử nhiều loại nước hoa, nhưng đây mới là hàng thật.)
The genuine McCoy: một biến thể khác của "real mccoy", ít phổ biến hơn.
- This whiskey is the genuine McCoy, straight from Scotland. (Rượu whisky này là hàng thật, đến trực tiếp từ Scotland.)